So sánh hơn, so sánh nhất trong Tiếng Anh | Tanggiap

I. SO SÁNH NGANG BẰNG 1. So sánh khẳng định: Form: As + adj + As Ex: He is as intelligent as me (I am). Anh ấy thông minh bằng tôi. 2. So sánh phủ định: Form: Not as / so + adj + as Ex: He is not as / so intelligent as me (I am). Anh ấy không thông minh bằng tôi.

* Một số thành ngữ sử dụng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh:

Tiếng Anh Tiếng Việt As easy as ABC Dễ như trở bàn tay As hot as fire Nóng như lửa As hot as pepper Cay như ớt As black as coal Đen như mực As white as snow Trắng như tuyết As cold as ice Lạnh như tiền As dark as midnight Tối như đêm ba mươi As heavy as lead Nặng như đá đeo As quick as lighting Nhanh như chớp As bright as day Sáng như gương As sour as vinegar Chua như giấm As hard as rock Cứng như đá As slow as a turtle Chậm như rùa As merry as a cricket Vui như tết As stupid as a bull Ngu như bò As fat as a pig Mập như heo As rich as a Jew Giàu như Thạch Sùng As naughty as a bear Hỗn như gấu As lazy as a lizard Lười như hủi As soundly as a log Ngủ) say như chết As pretty as a picture Đẹp như tranh As clean as a new pin Sạch bóng

II. SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT 1. Giới thiệu chung: Cấu trúc so sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng. Ex: He is more intelligent than me (I am) / anyone else. Anh ấy thông minh hơn tôi / tất cả mọi người. – Cấu trúc so sánh nhất dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên. Ex: He is the most intelligent of all / of three / in the class. Anh ấy là người thông minh nhất trong số đó / trong số 3 người / trong lớp

2. Cấu trúc So sánh hơn và so sánh nhất

cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất của tính từ