cấu trúc quá đến nỗi mà | Tanggiap

Cấu trúc so… that và such… that là 2 cấu trúc có nghĩa tương tự nhau, đều được hiểu là “quá… đến nỗi…”. Và chúng thường được sử dụng rất nhiều trong các bài thi, bài kiểm tra khác nhau.

Tuy nhiên, có rất nhiều bạn cần đang gặp khó khăn khi sử dụng các cấu trúc này, bởi chưa hiểu rõ cách dùng.

cấu trúc so that là gì

Trong bài viết này, vuihoctienganh sẽ giúp bạn làm sáng tỏ phần lý thuyết có liên quan đến cấu trúc so/ such…that. Cùng các bài tập tổng hợp để các bạn luyện tập và sử dụng hiểu quả 2 cấu trúc trên.

Tổng hợp đầy đủ các cấu trúc “so… that” trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: S + to be + so + adj + that + S ​+ V

Cấu trúc này để nói một việc gì đó quá mức và dẫn đến nguyên nhân phía sau. Nó được dùng để miêu tả tính chất của một sự vật được nói đến.

Ví dụ:

  • The laptop was so expensive that nobody can buy it

= (Cái máy tính này quá đắt đến nỗi mà không ai có thể mua nó.)

  • This room is so dark that I cannot study in it.

= (Cái phòng này quá tối đến nỗi mà tôi không thể học ở trong đó.)

Cấu trúc 2: S + một số động từ chỉ tri giác + so + adj + that + S + V

► Cách dùng: Cấu trúc này thường được dùng để miêu tả tính chất của sự việc nào đó. Các động từ tri giác bạn cần nhớ: seem, feel, taste, smell, sound, look…

Ví dụ:

  • He felt so angry that he threw all the floor

= (Anh ta cáu đến nỗi mà anh ta ném tất cả mọi thứ ra sàn nhà)

  • She looks so beautiful that every boy in class fell in love her

= (Cô ấy xinh đẹp đến nỗi mà các bạn nam trong lớp đều say đắm cô ấy.)

Cấu trúc 3: S + V(thường) + so + adv + that + S + V

Ví dụ:

  • He drove so fast that no one could catch up with him.

= (Anh ấy lái xe nhanh tới nỗi mà không ai có thể đuổi kịp anh ấy cả)

  • She speaks English so fast that I can’t understand what she is talking about.

= (Cô ấy nói tiếng Anh nhanh quá khiến tôi không thể hiểu được cô ấy đang nói gì.)

Cấu trúc 4: S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V

Ví dụ:

  • There are so many people that I couldn’t know where to find you

(Có rất nhiều người đến nỗi mà tôi không thể biết bạn ở đâu.)

  • The Smiths had so many children that they formed their own basketball team.

(Gia đình nhà Smith đã có quá nhiều con đến nỗi họ đã thành lập một đội bóng rổ.)

Có thể bạn quan tâm: Cách sử dụng cấu trúc “hardly” trong tiếng anh

Cấu trúc 5: S + V + so much/ little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ:

  • He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now

= (Anh ấy đầu tư rất nhiều tiền vào dự án này đến nỗi mà anh ấy không thể bỏ nó bây giờ)

  • He drank so much milk in the morning that he felt bad.

= (Buổi sáng anh ta uống nhiều sữa đến mức mà anh ấy cảm thấy khó chịu)

Cấu trúc 6: So + adjective + a + singular count noun + that + S + V

Ví dụ:

  • It was so disappointing a result that we didn’t accept.

= (Đó là một kết quả đáng thất vọng đến nỗi mà chúng tôi không thể chấp nhận được.)

  • He has so good a telephone that he has used it for 5 years without any errors in it.

= (Anh ấy có một chiết điện thoại tốt đến mức anh ấy đã sử dụng 5 năm mà không có hư hỏng.)

Các cấu trúc tương đương với cấu trúc “so… that”

Ngoài ra, để cuộc hội thoại thêm phong phú, không chỉ có cấu trúc “so that” được sử dụng để phóng đại sự vật sự việc mà còn có những cấu trúc tương đương nghĩa với nó. Hãy chúng chúng tôi tìm hiểu chi tiết dưới đây nhé.

1. Cấu trúc Such… that

Cấu trúc: S + V + such + a/an + adj + N + that + Clause

Ví dụ:

  • It is such a small room that we don’t take a meeting

= (Cái phòng này quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không tổ chức được một cuộc họp.)

  • It was such a hot day that we decided to stay indoors.

= (Trời quá nóng đến mỗi mà chúng tôi quyết định ở trong nhà.)

  • There is such a difficult exercise that no one could do it.

= ( Đây là một bài tập khó đến nỗi mà không ai có thể làm nó.)

Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc it’s time và những kiến thức cần nhớ

phân biệt Tanggiap.net và Tanggiap.net

2. Cấu trúc đảo ngữ với Such… that

Cấu trúc này tương tự như cấu trúc So… that và việc đảo ngữ cũng nhằm nhấn mạnh đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc người được nhắc đến trong câu.

Cấu trúc: Such + be + (a/an) + Adj + N + that + S + V + O

Hoặc: Such + (a/an) + Adj + N + that + S + V + O

Ví dụ:

  • Such a intelligent boy is he that every girl falls in love with him.

⇒ Such is a intelligent boy that every girl falls in love with him.

= (Anh ta thông minh đến mức mọi cô gái đều muốn yêu anh ta.)

3. Cấu trúc với TOO

Cấu trúc: S + to be + too + adj + for + O + to + V

Ví dụ:

  • This exercise is too difficult for me to do.

= (Bài tập này quá khó để tôi có thể làm được)

  • She was too tired to go anywhere.

= (Cô ấy quá mệt mỏi để có thể đi đến mọi nơi.)

Một số trường hợp đặc biệt dùng “So…that”

Ngoài các trường hợp thông dụng kể trên, cấu trúc so… that còn được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt sau, các bạn lưu ý nhé.

1. So… that đi với few, many, little, much

Cấu trúc: S + V + so + few/many/ little/much + N + that + S + V

Cấu trúc này vẫn giữ nghĩa là ai đó có quá nhiều hoặc quá ít cái gì đó đến nỗi mà, nhưng mang tính chất nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

  • I had so few job offers that it wasn’t difficult to select one.

= (Tôi quá có ít đề nghị công việc đến mức mà nó thật khó khăn để chọn ra 1 công việc.)

  • He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now.

= Anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền vào dự án đến mức mà anh ấy ko không bỏ nó.

2. So… that đi với danh từ đếm được số ít

Cấu trúc: So + adjective + a + singular count noun + that + S + V

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hơn và tính chất của sự vật sự việc. Bạn có thể nhìn ví dụ dưới đây nhé.

Ví dụ:

  • It was so hot a day that we decided to stay indoors.

= (Trời quá nóng tới mức mà chúng tôi quyết định ở trong nhà.)

Bài tập viết lại câu với so… that/ such… that

Exercise 1. Rewrite the sentences

1.The map is so old that I couldn’t read it.

→ The map is too ___________________________________________

2.The food was so hot that it turned my tongue.

→ It was___________________________________________________

  1. There is so much rain that we can’t go out.

→ There is such_____________________________________________

4.. She was very busy. She couldn’t do the housework.

→ ________________________________________________________

  1. The climate was very bad. All the plants couldn’t grow well.

→ ________________________________________________________

  1. I’m very tired. I couldn’t keep my eyes open.

→_________________________________________________________

Tham khảo thêm: Cách sử dụng và bài tập về cấu trúc “remember”

Exercise 2: Using so/such to fill in the blank

1.The pan was__________ hot that I nearly dropped it!

2.Jones was __________a kind man that I was sad when he moved to another town.

3.We have __________ many pets that sometimes it’s really noisy.

4.Alicia is __________ good at basketball that I think she could be a professional.

5.There was __________ a lot of smoke that I couldn’t see.

6.Tyrone ran __________fast that no one had a chance in the race.

7.Cherie is __________popular that everyone wants to be friends with her.

Trên đây là toàn bộ kiến thức ngữ pháp về cấu trúc “so..that” và các bài tập mà các bạn cần nắm được. Hy vọng với những kiến thức của Tanggiap.net chia sẻ bạn sẽ học tập tốt hơn và thường xuyên dành nhiều điểm tốt trong môn tiếng anh.