Would Rather, Had Better: Cấu trúc & Cách dùng thông dụng

Hai cấu trúc would rather had better có lẽ không còn quá xa lạ với người học tiếng Anh bởi nó xuất hiện khá nhiều trong các phần bài tập hoặc bài viết. Chúng có khá nhiều cách sử dụng khác nhau và dễ bị nhầm lẫn với các cấu trúc khác có ý nghĩa tương tự. Bài viết hôm nay của mình sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng would rather, had better chính xác nhất.

I.Would rather (‘d rather)

Cấu trúc would rather được chia thành 2 loại rất dễ nhớ, dễ hiểu

Cùng chủ ngữ (cấu trúc would rather than…)

Cách sử dụng

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói thích hoặc thích thứ gì hơn thứ gì.

Cấu trúc

Ở thì hiện tại hoặc tương lai ( hành động có thể hoặc sẽ xảy ra)

S + would rather + V(nguyên thể) + than …

  • Nếu chỉ thích đơn thuần một cái gì đó thì sẽ không có vế chứa than.
  • Câu ở dạng phủ định ta thêm not sau would rather.
  • Sau than có thể là một danh từ hoặc một động từ nguyên thể không chứa to.

Ex: Jimmy would rather go out than study at home.

( Jimmy muốn đi ra ngoài hơn là phải ở nhà học)

I would rather drink orange juce than coffee.

( Tôi thích uống nước ép cam hơn cà phê)

wouold rather

We’d rather go on Monday.

( Chúng tớ thích đi vào thứ 2)

Ở thì quá khứ ( hành động đã không xảy ra)

S + would rather + have + V(quá khứ đơn) + than …

  • Giống với thì hiện tại, ta có thể bỏ vế chứa than.
  • Câu phủ định, not đứng sau would rather.
  • Theo sau than là một danh từ

Ex: She would rather have spent the money on a holiday.

(Fact: The money wasn’t spent on a holiday.)

I’d rather have seen it at the cinema than on DVD.

(Fact: I saw the film on DVD.)

Khác chủ ngữ (cấu trúc would rather that…)

Cách sử dụng

Ta sử dụng cấu trúc này khi người 1 mong muốn người 2 làm việc gì. (Nhưng làm hay không phụ thuộc và người thứ 2)

Cấu trúc

Thì hiện tại hoặc tương lai

S1 + would rather that + S2 + V(quá khứ đơn)

  • Với V là tobe thì luôn chia là Were.
  • Dạng phủ định, thêm didn’t hoặc weren’t vào sau S2.

Ex: She would rather that you call for her now.

(Cô ấy muốn cậu gọi cho cô ấy ngay bây giờ)

Jane would rather that I didn’t cry.

( Jane muốn tôi không khóc nữa)

I’d rather that you were happy.

(Anh mong rằng em sẽ hạnh phúc)

Thì quá khứ

S1 + would rather that + S2 +V(quá khứ hoàn thành)

  • Phủ định, thêm not vào sau had.

Ex: Roberto would rather she hadn’t left yesterday.

(Roberto ước rằng chúng tôi không rời đi vào hôm qua)

Nam would rather that Hoa had gone to call yesterday.

(Nam ước rằng Hoa đi tới lớp ngày hôm qua)

Lưu ý:

Trong ngữ pháp mới ngày nay, đặc biệt là ngữ pháp Mỹ, chúng ta được phép lược bỏ “that” đi khi nói.

II. Had better (‘d better)

Cách sử dụng

Chúng ta sử dụng cấu trúc Had better ở thì hiện tại hay tương lai, để đưa ra một lời khuyên hoặc nói về những hành động nào đó mà chúng ta nghĩ mọi người nên thực hiện hoặc được mong muốn trong một số tình huống cụ thể. Tính chất của had better sẽ mạnh mẽ hơn, mong muốn cao hơn rất nhiều so với would rather. Dường như nếu hành động đó không xảy ra thì sẽ gặp rắc rối hoặc vấn đề nguy hiểm.

Had better được sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó, muốn họ phải làm gì, diễn tả sự đe doạ hoặc sự khẩn trương. Do đó ta thường dùng trong các trường hợp cụ thể chứ không diễn tả chung chung.

Cấu trúc

Khẳng định : S + had better + V(nguyên thể)

(Chủ thể tốt hơn hết nên làm gì…)

Phủ định : S + had better not + V(nguyên thể)

Nghi vấn : Had + S + better + V(nguyên thể)

Ex: You had better go to the dentist now.

(Bạn nên đi đến bác sĩ nha khoa ngay bây giờ)

had better

We had better go to the petrol station. The tank is nearing empty.

(Chúng ta nên đi đến trạm đổ xăng. Bình xăng sắp hết rồi)

I think that she’d better not go out tonight. It is going to rain.

(Tôi nghĩ rằng cô ấy không nên đi ra ngoài trời tối nay. Trời sắp mưa rồi.)

Lưu ý :

Cấu trúc này không diễn đạt nội dung liên quan đến quá khứ dù có “Had” trong câu.

Trong câu nói hiện đại, đặc biệt là trong trường hợp trịnh trọng, chúng ta có thể dùng “had best” thay cho “had better”. Điều này khiến câu văn trở nên kém mạnh mẽ và ít trực tiếp hơn.

Ex: You’d best leave it till Monday. There’s no one in the office today.

(Bạn nên để nó ở đó cho đến thứ hai. Hôm nay chẳng có ai ở văn

phòng cả).

III. Phân biệt

Had better có nghĩa tương tự should và ought to nhưng không hoàn toàn giống nhau. Should ought to có sắc thái nghĩa nhẹ nhàng hơn, người nói nhận thấy hành động đó là cần thiết và mong muốn nó xảy ra. Chúng có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên. Còn với had better, câu sẽ mang tính đe doạ hơn, khẩn trương hơn, mạnh mẽ hơn, hành động gần như phải xảy ra, nếu không xảy ra thì hậu quả sẽ trở nên tiêu cực. Had better được dùng ở những trường hợp cụ thể.

Would ratherwould prefer có nghĩa giống nhau, đều thể hiện mong muốn làm gì hơn làm gì. Tuy nhiên cấu trúc của would prefer khác với would rather

S+ would prefer something or something

S+ would prefer + to do something

Bài tập vận dụng

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc, cách dùng của would rather, had better mà mình đã chọn lọc và tổng hợp được. Hi vọng bài viết của mình sẽ giúp bạn hiểu rõ, đầy đủ hơn về hai loại cấu trúc trên. Chúc bạn học tốt!

XEM THÊM:

  • Cách viết Email bằng tiếng Anh: Cấu trúc & Lưu ý cần nhớ
  • Câu giả định – Thức giả định trong Tiếng Anh
  • Cách dùng Giới từ trong tiếng Anh: In, On, At (Preposition)